Crumbly | Nghĩa của từ crumbly trong tiếng Anh

/ˈkrʌmbəli/

  • Tính từ
  • dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn

Những từ liên quan với CRUMBLY

short, crunchy, breakable, friable, frail, powdery, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất