Powdery | Nghĩa của từ powdery trong tiếng Anh

/ˈpaʊdəri/

  • Tính từ
  • đầy bột; đầy bụi
  • như bột; dạng bột
  • có thể tán thành bột

Những từ liên quan với POWDERY

floury, dry, granular, mealy, friable, dusty, gravelly, grainy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất