Grainy | Nghĩa của từ grainy trong tiếng Anh

/ˈgreɪni/

  • Tính từ
  • có hạt, nhiều hạt
  • sần da

Những từ liên quan với GRAINY

gritty, rough, rugged, chapped, lumpy, mediocre, impure, granular, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất