Greenery | Nghĩa của từ greenery trong tiếng Anh

/ˈgriːnəri/

  • Danh Từ
  • cây cỏ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà kính trồng cây

Những từ liên quan với GREENERY

seedling, bush, slip, shoot, cutting, flower, perennial, creeper, flora, herb, grass, shrub, biennial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất