Greenery | Nghĩa của từ greenery trong tiếng Anh
/ˈgriːnəri/
- Danh Từ
- cây cỏ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà kính trồng cây
Những từ liên quan với GREENERY
seedling,
bush,
slip,
shoot,
cutting,
flower,
perennial,
creeper,
flora,
herb,
grass,
shrub,
biennial