Perennial | Nghĩa của từ perennial trong tiếng Anh

/pəˈrɛnijəl/

  • Tính từ
  • có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
  • lưu niên, sống lâu năm
    1. a perennial plant: cây lâu năm
  • tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm

Những từ liên quan với PERENNIAL

immortal, deathless, old, recurrent, constant, permanent, persistent, eternal, chronic, seasonal, everlasting, abiding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất