Further | Nghĩa của từ further trong tiếng Anh

/ˈfɚðɚ/

  • Tính từ
  • xa hơn nữa, bên kia
    1. on the further side of the hill: ở phía bên kia của quả đồi
  • thêm nữa, hơn nữa
    1. to need further help: cần thêm sự giúp đỡ
    2. one or two further details: một hay hai chi tiết thêm nữa
    3. till further notice: cho đến khi có yết thị mới
  • Trạng Từ
  • xa hơn nữa
    1. to go further: đi xa hơn nữa
    2. it's not further than a kilometer from here: cách đây không đến một kilômét
  • thêm nữa, hơn nữa
  • to enquire further
    1. điều tra thêm nữa
  • Động từ
  • đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho
    1. to further a movement: đẩy mạnh một phong trào

Những từ liên quan với FURTHER

contribute, engender, also, more, assist, plug, expedite, facilitate, hasten, encourage, promote, ballyhoo, help, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất