Fuel | Nghĩa của từ fuel trong tiếng Anh

/ˈfjuːwəl/

  • Danh Từ
  • chất đốt, nhiên liệu
  • cái khích động
  • to add fuel to the flames (to the fire)
    1. lửa cháy đổ thêm dầu
  • Động từ
  • cung cấp chất đốt
    1. to fuel a ship: cung cấp chất đốt cho một chiếc tàu
  • lấy chất đốt (tàu...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất