Toil | Nghĩa của từ toil trong tiếng Anh

/ˈtojəl/

  • Danh Từ
  • công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc
  • Động từ
  • làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc
  • đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc
    1. to toil up a slope: leo lên dốc một cách mệt nhọc

Những từ liên quan với TOIL

labor, struggle, effort, plod, grind, application, slave, drive, plug, exertion, industry, strive, occupation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất