Fellow | Nghĩa của từ fellow trong tiếng Anh

/ˈfɛloʊ/

  • Danh Từ
  • bạn đồng chí
  • người, người ta; ông bạn; thằng cha, gã, anh chàng
    1. poor fellow!: anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
    2. my good fellow!: ông bạn quý của tôi ơi!
    3. a strong fellow: một người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh
    4. a fellow of a shoe: một chiếc (trong đôi) giày
  • nghiên cứu sinh
  • uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt)
  • hội viên, thành viên (viện nghiên cứu)
    1. fellow of the British Academy: viện sĩ Viện hàn lâm Anh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái
  • stone deal hath to fellow
    1. người chết là bí mật nhất
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất