Fag | Nghĩa của từ fag trong tiếng Anh

/ˈfæg/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) faggot)
  • công việc nặng nhọc, công việc vất vả
  • sự kiệt sức, sự suy nhược
  • (ngôn ngữ nhà trường) anh chàng đầu sai (học sinh lớp dưới phải phục vụ học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
  • (từ lóng) thuốc lá
  • Động từ
  • làm việc vất vả, làm quần quật
  • (ngôn ngữ nhà trường) làm đầu sai (cho học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
  • làm mệt rã rời (công việc)
  • (ngôn ngữ nhà trường) dùng (học sinh lớp dưới) làm đầu sai

Những từ liên quan với FAG

irritate, rot, faint, smoke, jade, exasperate, depress, overwork, deteriorate, fail, drain, dishearten, annoy, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất