Displease | Nghĩa của từ displease trong tiếng Anh

/dɪsˈpliːz/

  • Động từ
  • làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn
    1. to be displeased at (with) something: không hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì

Những từ liên quan với DISPLEASE

sound, rile, chagrin, bother, dissatisfy, frustrate, antagonize, disgust, incense, perplex, gall, offend, enrage, annoy, disappoint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất