Expire | Nghĩa của từ expire trong tiếng Anh

/ɪkˈspajɚ/

  • Động từ
  • thở ra
  • thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa...)
  • mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)

Những từ liên quan với EXPIRE

end, close, finish, expel, decease, stop, depart, go, conclude, perish, emit, cease, lapse, quit, elapse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất