Evasive | Nghĩa của từ evasive trong tiếng Anh
/ɪˈveɪsɪv/
- Tính từ
- lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác
- hay lảng tránh, hay lẩn tránh
Những từ liên quan với EVASIVE
fugitive,
elusive,
slippery,
cunning,
indirect,
intangible,
false,
oblique,
sly,
devious,
lying,
greasy,
ambiguous