Lying | Nghĩa của từ lying trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • sự nói dối, thói nói dối
  • sự nằm
  • nơi nằm, chỗ nằm

Những từ liên quan với LYING

shifty, deceptive, false, deceitful, perfidious, mendacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất