Fugitive | Nghĩa của từ fugitive trong tiếng Anh

/ˈfjuːʤətɪv/

  • Tính từ
  • trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm
  • nhất thời, chỉ có giá trị nhất thời (văn)
    1. fugitive verses: những bài thơ có giá trị nhất thời
  • thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền
    1. a fugitive colour: màu không bền, màu chóng phai
  • Danh Từ
  • kẻ trốn tránh, người lánh nạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chóng tàn, vật phù du

Những từ liên quan với FUGITIVE

short, deserter, escapee, outlaw, brief, passing, ephemeral, flying, criminal, outcast, refugee, recluse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất