Ethereal | Nghĩa của từ ethereal trong tiếng Anh

/ɪˈθirijəl/

  • Tính từ
  • cao tít tầng mây, trên thinh không
  • nhẹ lâng lâng; thanh tao
  • thiên tiên, siêu trần
  • (vật lý) (thuộc) Ête; giống Ête
  • (hoá học) (thuộc) Ête; giống Ête
  • ethereal oil
    1. tinh dầu

Những từ liên quan với ETHEREAL

light, fine, fairy, celestial, filmy, refined, airy, rarefied, gossamer, intangible, ghostly, dainty, gaseous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất