Insubstantial | Nghĩa của từ insubstantial trong tiếng Anh

/ˌɪnsəbˈstænʃəl/

  • Tính từ
  • không có thực
  • không có thực chất
  • ít ỏi
  • không vững chắc, mong manh

Những từ liên quan với INSUBSTANTIAL

aerial, infirm, fanciful, flimsy, ephemeral, idle, airy, immaterial, decrepit, frail, puny, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất