Rarefied | Nghĩa của từ rarefied trong tiếng Anh

/ˈrerəˌfaɪd/

  • Tính từ
  • đã loâng đi (không khí)

Những từ liên quan với RAREFIED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất