Raised | Nghĩa của từ raised trong tiếng Anh

/ˈreɪzd/

  • Tính từ
  • nổi, đắp nổi
  • nở bằng men (bột...)

Những từ liên quan với RAISED

educated, bred
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất