Entrench | Nghĩa của từ entrench trong tiếng Anh

/ɪnˈtrɛntʃ/

  • Động từ
  • (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
    1. to entrench oneself: cố thủ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ upon) vi phạm

Những từ liên quan với ENTRENCH

settle, embed, confirm, strengthen, fence, set, fortify, lodge, found, protect, implant, fix, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất