Endure | Nghĩa của từ endure trong tiếng Anh

/ɪnˈdɚ/

  • Động từ
  • chịu đựng, cam chịu, chịu được
  • kéo dài, tồn tại

Những từ liên quan với ENDURE

suffer, withstand, stay, linger, persist, brave, face, hold, feel, exist, live, experience, know, encounter, remain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất