Linger | Nghĩa của từ linger trong tiếng Anh

/ˈlɪŋgɚ/

  • Động từ
  • nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại
    1. to linger at home after leave: chần chừ ở nhà sau khi hết phép
    2. to linger over (upon) a subject: viết (nói) dằng dai về một vấn đề
  • kéo dài
    1. to linger over a meal: kéo dài một bữa ăn
  • chậm trễ, la cà
    1. to linger on the way: la cà trên đường đi
  • sống lai nhai (người ốm nặng); còn rơi rớt lại (phong tục...)
  • làm chậm trễ
  • lãng phí (thời gian)

Những từ liên quan với LINGER

stay, slouch, hesitate, persist, putter, plod, shuffle, mosey, falter, idle, loll, remain, drift, mope, dawdle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất