Enamel | Nghĩa của từ enamel trong tiếng Anh

/ɪˈnæməl/

  • Danh Từ
  • men (đồ sứ, răng); lớp men
  • bức vẽ trên men
  • (thơ ca) lớp men ngoài, màu bề ngoài
  • Động từ
  • tráng men, phủ men
  • vẽ lên men
  • tô nhiều màu

Những từ liên quan với ENAMEL

stain, finish, lacquer, polish, glaze, coating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất