Coating | Nghĩa của từ coating trong tiếng Anh

/ˈkoʊtɪŋ/

  • Danh Từ
  • lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
  • vải may áo choàng

Những từ liên quan với COATING

skin, finish, layer, film, patina, crust, bloom, coat, glaze, dusting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất