Elect | Nghĩa của từ elect trong tiếng Anh

/ɪˈlɛkt/

  • Tính từ
  • chọn lọc
  • đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...)
    1. preseident elect: tổng thống mới được bầu (chưa nhậm chức)
  • the elect
    1. (tôn giáo) những người được Chúa chọn (lên thiên đường)
  • Động từ
  • chọn
  • bầu
  • quyết định
    1. he elected to remain at home: nó quyết định ở lại nhà

Những từ liên quan với ELECT

ballot, determine, pick, accept, receive, appoint, designate, mark, prefer, conclude, admit, judge, nominate, resolve, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất