Ballot | Nghĩa của từ ballot trong tiếng Anh

/ˈbælət/

  • Danh Từ
  • lá phiếu
  • sự bỏ phiếu kín
  • tổng số phiếu (bỏ vào thùng)
  • sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện)
  • to elect (vote) by ballot
    1. bầu bằng phiếu kín
  • to take a ballot
    1. quyết định bằng cách bỏ phiếu
  • Động từ
  • bỏ phiếu
  • rút thăm, bắt thăm (nghị viện)

Những từ liên quan với BALLOT

poll, choice, referendum, lineup, election
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất