Duchess | Nghĩa của từ duchess trong tiếng Anh

/ˈdʌtʃəs/

  • Danh Từ
  • vợ công tước; vợ goá của công tước
  • nữ công tước
  • bà bệ vệ
  • (từ lóng) vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả)

Những từ liên quan với DUCHESS

gentleman, peer, lord, lady, adult, girl, aristocrat, royalty, shah, czar, queen, empress, emperor, patrician, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất