Queen | Nghĩa của từ queen trong tiếng Anh

/ˈkwiːn/

  • Danh Từ
  • nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. the Queen of England: nữ hoàng Anh
    2. the rose is the queen of flowers: hoa hồng là chúa các loài hoa
    3. Venice the queen of the Adriatic: Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
  • vợ vua, hoàng hậu
  • (đánh bài) quân Q
  • (đánh cờ) quân đam
  • con ong chúa; con kiến chúa
    1. the queen bee: con ong chúa
  • Queen Anne is dead!
    1. người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
  • queen of hearts
    1. cô gái đẹp, người đàn bà đẹp
  • Động từ
  • chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
  • (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam
  • to queen it
    1. làm như bà chúa

Những từ liên quan với QUEEN

Regent, ruler, empress, matriarch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất