District | Nghĩa của từ district trong tiếng Anh

/ˈdɪstrɪkt/

  • Danh Từ
  • địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu
  • vùng, miền
    1. the lake district: vùng hồ (ở miền bắc nước Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử
  • (tôn giáo) giáo khu nhỏ
  • thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ
    1. district council: hội đồng quận
    2. a district visistor: bà phước của giáo khu nhỏ (chuyên đi thăm những gia đình nghèo, chăm lo việc từ thiện, cứu tế...)
  • Động từ
  • chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu

Những từ liên quan với DISTRICT

precinct, sector, neighborhood, parish, locality, commune, locale, parcel, section, community, department, region
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất