Partition | Nghĩa của từ partition trong tiếng Anh

/pɑɚˈtɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chia ra
  • ngăn phần
  • liếp ngăn, bức vách ngăn
  • (chính trị) sự chia cắt đất nước
  • (pháp lý) sự chia tài sản
  • Động từ
  • chia ra, chia cắt, ngăn ra
  • to partiton off
    1. ngăn (một căn phòng...) bằng bức vách
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất