Division | Nghĩa của từ division trong tiếng Anh

/dəˈvɪʒən/

  • Danh Từ
  • sự chia; sự phân chia
    1. division of labour: sự phân chia lao động
  • (toán học) phép chia
  • sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh
    1. to cause a division between...: gây chia rẽ giữa...
  • lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa
  • sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...)
    1. to come to a division: đi đến chỗ chia làm hai phe để biểu quyết
    2. to carry a division: chiếm đa số biểu quyết
    3. without a division: nhất trí (không cần đưa ra biểu quyết)
    4. to challenge a division: đòi đưa ra biểu quyết
  • phân khu, khu vực (hành chính)
  • đường phân chia, ranh giới; vách ngăn
  • phần đoạn; (sinh vật học) nhóm
  • (quân sự) sư đoàn
    1. parachute division: sư đoàn nhảy dù
  • (pháp lý) chế độ nhà tù (do quan toà quy định)
    1. 1st (2nd, 3rd) division: chế độ nhẹ (trung bình, nặng) (ở nhà tù)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất