Severance | Nghĩa của từ severance trong tiếng Anh
/ˈsɛvərəns/
- Danh Từ
- sự chia rẽ
- sự cắt đứt
Những từ liên quan với SEVERANCE
split, detachment, analysis, subdivision, autopsy, reduction, disjuncture, selection, disjunction, dissolution/ˈsɛvərəns/
Những từ liên quan với SEVERANCE
split, detachment, analysis, subdivision, autopsy, reduction, disjuncture, selection, disjunction, dissolution
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày