Divert | Nghĩa của từ divert trong tiếng Anh

/dəˈvɚt/

  • Động từ
  • làm trệch đi, làm trệch hướng
  • hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...)
  • làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui

Những từ liên quan với DIVERT

veer, pivot, distract, modify, alter, change, sheer, relax, gratify, redirect, deter, deflect, discourage, avert, detract
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất