Uncover | Nghĩa của từ uncover trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkʌvɚ/

  • Động từ
  • để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ)
  • (quân sự) mở ra để tấn công
  • (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra
    1. to uncover a secret: tiết lộ một điều bí mật
  • bỏ mũ (để tỏ ý kính trọng)

Những từ liên quan với UNCOVER

unveil, crack, strike, exposé, divulge, break, denude, bare, strip, open, betray, discover, show, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất