Kid | Nghĩa của từ kid trong tiếng Anh

/ˈkɪd/

  • Danh Từ
  • con dê non
  • da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
  • (từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
  • Động từ
  • đẻ (dê)
  • Danh Từ
  • (từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
  • Động từ
  • (từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm
  • Danh Từ
  • chậu gỗ nhỏ
  • cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)
  • Động từ
  • trẻ con

Những từ liên quan với KID

daughter, baby, lad, bother, joke, girl, boy, juvenile, bairn, infant, child, pretend, son, delude, lass
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất