Daub | Nghĩa của từ daub trong tiếng Anh

/ˈdɑːb/

  • Danh Từ
  • lớp vữa (thạch cao, đất bùn trộn rơm...) trát tường; lớp trát bên ngoài
  • (kiến trúc) vách đất
  • sự bôi bẩn, sự bôi bác, sự bôi màu lem nhem
  • bức vẽ bôi bác, bức tranh lem nhem
  • Động từ
  • trát lên, phết lên
    1. to daub the walls of a hut with mud: trát bùn lên tường một túp lều
  • (kiến trúc) xây vách đất
  • bôi bẩn, bôi bác, bôi màu lem nhem
  • vẽ bôi bác, vẽ lem nhem
  • (từ cổ,nghĩa cổ) che đậy

Những từ liên quan với DAUB

spread, deface, speckle, paint, fleck, smear, plaster, grime, cover, spot, splatter, dab
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất