Fleck | Nghĩa của từ fleck trong tiếng Anh

/ˈflɛk/

  • Danh Từ
  • vết lốm đốm
  • đốm sáng, đốm vàng
    1. flecks sunlight under a tree: những đốm nắng dưới bóng cây
  • (y học) hết hoe
  • phần nhỏ li ti, hạt
    1. a fleck of dust: hạt bụi
  • Động từ
  • làm lốm đốm, điểm
    1. a sky flecked with clouds: bầu trời lốm đốm may

Những từ liên quan với FLECK

patch, streak, stripe, stipple, speck, dust, mote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất