Fleck | Nghĩa của từ fleck trong tiếng Anh
/ˈflɛk/
- Danh Từ
- vết lốm đốm
- đốm sáng, đốm vàng
- flecks sunlight under a tree: những đốm nắng dưới bóng cây
- (y học) hết hoe
- phần nhỏ li ti, hạt
- a fleck of dust: hạt bụi
- Động từ
- làm lốm đốm, điểm
- a sky flecked with clouds: bầu trời lốm đốm may