Smudge | Nghĩa của từ smudge trong tiếng Anh

/ˈsmʌʤ/

  • Danh Từ
  • lửa hun (ruồi, muỗi...; làm tan sương giá để bảo vệ cây...)
  • vết bẩn, vết dơ
  • đường mờ, dấu vết mờ mờ
  • Động từ
  • làm bẩn, làm dơ; làm nhoè
  • làm hại, làm tổn thương, bôi nhọ (danh dự...)
  • mờ; nhoè
    1. this ink smudges easily: mực này dễ nhoè

Những từ liên quan với SMUDGE

blur, plaster, blacken, grime, daub, spot, slop, smut, defile, foul, blot, blemish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất