Cur | Nghĩa của từ cur trong tiếng Anh

/ˈkɚ/

  • Danh Từ
  • con chó toi, con chó cà tàng (loại chó xấu)
  • tên vô lại, kẻ vô giáo dục; kẻ hèn nhát

Những từ liên quan với CUR

rat, bum, blackguard, riffraff, coward, hound, dog, skunk, cad, heel, scoundrel, scum, stinker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất