Cur | Nghĩa của từ cur trong tiếng Anh
/ˈkɚ/
- Danh Từ
- con chó toi, con chó cà tàng (loại chó xấu)
- tên vô lại, kẻ vô giáo dục; kẻ hèn nhát
Những từ liên quan với CUR
rat,
bum,
blackguard,
riffraff,
coward,
hound,
dog,
skunk,
cad,
heel,
scoundrel,
scum,
stinker