Coward | Nghĩa của từ coward trong tiếng Anh

/ˈkawɚd/

  • Danh Từ
  • người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát
  • Tính từ
  • nhát gan, nhút nhát; hèn nhát

Những từ liên quan với COWARD

funk, pessimist, baby, chicken, deserter, mouse, quitter, cur, craven
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất