Cad | Nghĩa của từ cad trong tiếng Anh

/ˈkæd/

  • Danh Từ
  • đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người lái xe khách
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng

Những từ liên quan với CAD

rotter, lout, louse, creep, boor, rascal, heel, scoundrel, cur, stinker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất