Scum | Nghĩa của từ scum trong tiếng Anh

/ˈskʌm/

  • Danh Từ
  • bọt, váng
  • (nghĩa bóng) cặn bã
    1. the scum of society: cặn bã của xã hội
  • Động từ
  • nổi (váng); nổi (bọt); có váng
  • hớt (váng), hớt (bọt)

Những từ liên quan với SCUM

mass, riffraff, rubbish, proletariat, film, mob, dregs, dross, spume, crust, rabble, algae, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất