Refreshing | Nghĩa của từ refreshing trong tiếng Anh

/rɪˈfrɛʃɪŋ/

  • Tính từ
  • làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
    1. a refreshing sleep: một giấc ngủ khoan khoái

Những từ liên quan với REFRESHING

different, original, bracing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất