Frosty | Nghĩa của từ frosty trong tiếng Anh

/ˈfrɑːsti/

  • Tính từ
  • băng giá, giá rét; phủ đầy sương giá
  • (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lânh đạm
    1. a frosty nature: tính lânh đạm

Những từ liên quan với FROSTY

chill, nippy, cool, frozen, icy, glacial, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất