Carton | Nghĩa của từ carton trong tiếng Anh

/ˈkɑɚtn̩/

  • Danh Từ
  • hộp bìa cứng (đựng hàng)
    1. a carton of cigarettes: một tút thuốc lá
  • bìa cứng (để làm hộp)
  • vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)

Những từ liên quan với CARTON

crate, casket, packet, package, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất