Consign | Nghĩa của từ consign trong tiếng Anh

/kənˈsaɪn/

  • Động từ
  • gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng hoá) để bán
  • uỷ thác, ký thác; giao phó
    1. to consign a child to his uncle's care: giao phó con cho chú nuôi

Những từ liên quan với CONSIGN

forward, assign, route, ship, remit, commission, appoint, send, confide, issue, authorize, relegate, give, commit, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất