Compound | Nghĩa của từ compound trong tiếng Anh

/ˈkɑːmˌpaund/

  • Danh Từ
  • (hoá học) hợp chất
    1. organic compound: hợp chất hữu cơ
  • (ngôn ngữ học) từ ghép
  • khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)
  • Tính từ
  • kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp
    1. compound word: từ ghép
    2. compound sentence: câu ghép
    3. compound function: (toán học) hàm đa hợp
    4. compound interrest: lãi kép
  • compound fracture
    1. gãy xương hở
  • compound householder
    1. người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế
  • Động từ
  • pha, trộn, hoà lẫn
    1. to compound a medicine: pha thuốc
  • ghép thành từ ghép
  • dàn xếp (cuộc cãi lộn...)
  • điều đình, dàn xếp
    1. to compound with a claimant for foregoing complaint: điều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn

Những từ liên quan với COMPOUND

aggregate, heighten, exacerbate, intensify, multiply, alloy, goulash, magnify, compost, mishmash, stew, aggravate, fusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất