Composite | Nghĩa của từ composite trong tiếng Anh

/kəmˈpɑːzət/

  • Tính từ
  • hợp lại; ghép, ghép lại
    1. a composite photograph: ảnh ghép
  • (thực vật học) (thuộc) kiểu hoa cúc
  • (kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp
  • (hàng hải) làm bằng gỗ và sắt (tàu)
  • (ngành đường sắt) đủ các hạng
    1. a composite carriage: toa xe có ghế đủ các hạng
  • (toán học) đa hợp
    1. a composite function: hàm đa hợp
  • Danh Từ
  • (hoá học) hợp chất
  • (thực vật học) cây (thuộc) họ cúc
  • (kiến trúc) kiến trúc hỗn hợp
  • (toán học) hợp tử
    1. composite of field: hợp tử của trường

Những từ liên quan với COMPOSITE

medley, combo, complex, amalgam, mix, compost, stew, fusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất