Coconut | Nghĩa của từ coconut trong tiếng Anh

/ˈkoʊkəˌnʌt/

  • Danh Từ
  • quả dừa
    1. coconut milk: nước dừa
    2. coconut oil: dầu dừa
    3. coconut matting: thảm bằng xơ dừa
  • (từ lóng) cái sọ; cái đầu người
  • that accounts for the milk in the coconut
    1. (đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
  • Động từ
  • dừa

Những từ liên quan với COCONUT

crown, scalp, pate, skull, poll, belfry, brain, dome, noggin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất