Attic | Nghĩa của từ attic trong tiếng Anh

/ˈætɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) thành A-ten
  • sắc sảo, ý nhị
    1. attic salt (wit): lời nói ý nhị
  • Danh Từ
  • tiếng A-ten
  • gác mái
  • (kiến trúc) tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước)
  • to have rats in the attic
    1. (từ lóng) hơi điên, hơi gàn

Những từ liên quan với ATTIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất